峵
Tổng quan
Âm Hán Việt:vanhTổng nét: 10Bộ:sơn 山(+7 nét)Hình thái:⿰山宏Nét bút:丨フ丨丶丶フ一ノフ丶Thương Hiệt: UJKI (山十大戈)Unicode:U+5CF5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:wing4 嵘嶸Không hiện chữ? 㙆𠴈Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wing4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOU |
| Phản thiết | 乎萌切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乎萌切,音閎。與嶸𡵓同。崝嶸也。【說文】本作嶸,或作峵𡵓。【王延壽·魯靈光殿賦】鬱坱圠以嶒峵。【註】嶒峵,上潤而險也。【正字通】字彙汎云山也,分嶸峵爲二,誤。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư