峸
Pinyin: chéng
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:sơn 山(+6 nét)Hình thái:⿰山成Nét bút:丨フ丨一ノフフノ丶Thương Hiệt: UIHS (山戈竹尸)Unicode:U+5CF8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡷫Không hiện chữ? 𡷫Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chéng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing4 |
| Nhật Bản | SEI |
| Phản thiết | 時征切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 峸chéng 1.山,山名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】時征切,音成。山名。【正字通】譌字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡷫