gāi

Pinyin: gāi

Tổng quan

Âm Hán Việt:canhTổng nét: 10Bộ:sơn 山(+7 nét) Âm Nhật (onyomi):コ (ko)Âm Hàn:갱 硬Không hiện chữ? Cao chót vót (nói về núi)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingāi
Quảng Đônggang2
Nhật BảnSAEGIRU
Phản thiết古杏切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 峺gāi 1.山无草木,与"屺"同义。 2.山名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】古杏切,音梗。礙也。【正字通】俗硬字。集韻硬或作峺,不必从字彙峺硬分爲二。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 硬