yín

Pinyin: yín

Tổng quan

Âm Hán Việt:ngânTổng nét: 10Bộ:sơn 山(+7 nét) Dáng núi quanh co. Td: Ngân luân ( quanh co )

峾沦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyín
Quảng Đôngngan4
Phản thiết魚巾切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 峾yín 1.见"峾沦"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】魚巾切,音銀。峾淪,水回旋貌。【郭璞·江賦】峾淪溛瀤,乍浥乍堆。【正字通】六書無峾。一本作沄淪。

Tự hình

  • Khải thư