kǎn

Pinyin: kǎn

Tổng quan

xem 赤崁樓 赤崁楼[Chi4 kan3 lou2]

崁顶 · 崁顶乡 · 赤崁楼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkǎn
Quảng Đôngham2
Mân Namkhàm
Nhật BảnKAN
Chú âmㄎㄢˋ
Hán ngữ Trung cổkhomh

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山崖、山谷。如「崁腳」指斷崖之下;「崁頂」指山崖之上。常用在地名。如:「南崁」、「大嵙崁」。

Eng

  • CC-CEDICT see 赤崁樓|赤崁楼[Chi4 kan3 lou2]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư