Tổng quan

tên một ngọn núi ở Sơn Đông

崂山 · 崂山区

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinláo
Quảng Đônglou4
Chú âmㄌㄠˊ
Hán ngữ Trung cổlau
Phản thiết郞刀切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崂 崂山 崂(嶗)láo崂山,也作"劳山"。在山东省。

Eng

  • CC-CEDICT name of a mountain in Shandong

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】力刀切【集韻】郞刀切,𠀤音勞。嶗嶆,山險也。一曰山名。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 崂 · 崂 · 嶗 · 崂 · 嶗