崈
Pinyin: chóng1
Tổng quan
Âm Hán Việt:sùngTổng nét: 11Bộ:sơn 山(+8 nét)Hình thái:⿱宗山Nét bút:丶丶フ一一丨ノ丶丨フ丨Thương Hiệt: XJMMU (重十一一山)Unicode:U+5D08Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp esteem, honor, revere, venerate 崇Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chóng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | sung4 |
| Nhật Bản | SHUU |
| Hán ngữ Trung cổ | zriung |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 崈chóng1.古同"崇"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】同崇。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 崇