Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:sơn 山(+8 nét)Hình thái:⿰山沓Nét bút:丨フ丨丨フノ丶丨フ一一Thương Hiệt: UEA (山水日)Unicode:U+5D09Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㟭崏Không hiện chữ?

峱崉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdaap6
Phản thiết達合切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】達合切,音踏。山重疊貌。

Tự hình

  • Khải thư