崊
Pinyin: lín
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:sơn 山(+8 nét)Hình thái:⿰山林Nét bút:丨フ丨一丨ノ丶一丨ノ丶Thương Hiệt: UDD (山木木)Unicode:U+5D0AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡹇Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lín |
|---|---|
| Quảng Đông | lam4 |
| Phản thiết | 犁沈切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 崊lín 1.山石。 2.见"崊嵚"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】犁沈切,音林。與𡻵同。山石也。【正字通】崊𡻵,𠀤俗字。
Tự hình
- Khải thư