Tổng quan

tên núi

崌山

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggeoi1
Chú âmㄐㄩˉ
Hán ngữ Trung cổkio
Phản thiết斤於切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT mountain name

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】斤於切,音居。山名。【山海經】崌山,江水出焉,東流注於大江,其中多怪蛇。【集韻】或作〈山下居〉。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𭖱