崓
Pinyin: gù
Tổng quan
biến thể của 崮[gu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gù |
|---|---|
| Quảng Đông | gu3 |
| Chú âm | ˋ |
| Phản thiết | 公悟切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「崮」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 崓gù 1.岛。 2.同"崮"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 崮[gu4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】公悟切,音固。晏崓,地名。在單父三十里。【李白·送弟凝至晏崓詩】雞鳴發晏崓,別雁驚崍州。 又【宋史·李全傅】出沒島崓。【正字通】崓亦水島之類。
Tự hình
- Khải thư