Tổng quan

nhai nhai (ven núi) [Eng: edge of mountains]

颠崕 · 悬崕峭壁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngaai4
Nhật BảnGAKE
Hàn Quốc
Phản thiết魚羈切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】魚羈切,音宜。崎崕,石危貌。【正字通】同崖。崖亦有宜音,誤分爲二。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 崖