崜
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:sơn 山(+8 nét)Hình thái:⿰山垂Nét bút:丨フ丨ノ一丨一丨丨一一Thương Hiệt: UHJM (山竹十一)Unicode:U+5D1CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡶲𡷔Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | do1 |
|---|---|
| Phản thiết | 都戈切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】都戈切,音拖。小山貌。 又【類篇】都果切【字彙】都火切,𠀤音朶。山形。【正字通】俗字。
Tự hình
- Khải thư