Tổng quan

tên một ngọn núi

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdung3
Nhật BảnTOU
Chú âmㄉㄛˋ ㄋ
Hán ngữ Trung cổtung
Phản thiết多貢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT name of a mountain

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】德紅切【集韻】都籠切,𠀤音東。山名。 又【集韻】【類篇】𠀤多貢切,音凍。山脊也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 𰎏 · 岽