崨
Pinyin: jié
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:sơn 山(+8 nét)Hình thái:⿰山疌Nét bút:丨フ丨一フ一一丨一ノ丶Thương Hiệt: UJLO (山十中人)Unicode:U+5D28Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㠍㠎疀𡹈Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jié |
|---|---|
| Quảng Đông | zip6 |
| Nhật Bản | SEHU |
| Hán ngữ Trung cổ | ziep |
| Phản thiết | 疾葉切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 崨jié 1.见"崨巎"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤疾葉切,音捷。【廣韻】崨䃳,山連延貌。 又【集韻】山高貌。【張衡·西京賦】嵳峩𡹈嶪。【註】形勝也。【集韻】一作𥓐。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𡹈