zī1

Pinyin: zī1

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:sơn 山(+8 nét)Hình thái:⿰山甾Nét bút:丨フ丨フフフ丨フ一丨一Thương Hiệt: UVVW (山女女田)Unicode:U+5D30Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡸟Không hiện chữ? 𡸟Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzī1
Quảng Đôngzi1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崰zī1.〔~嶷〕参差不齐。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡸟