崲
Pinyin: huáng
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:sơn 山(+9 nét)Hình thái:⿰山皇Nét bút:丨フ丨ノ丨フ一一一一丨一Thương Hiệt: UHAG (山竹日土)Unicode:U+5D32Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𪩅Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huáng |
|---|---|
| Quảng Đông | wong4 |
| Nhật Bản | KOU |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuang |
| Phản thiết | 胡光切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 崲huáng 1.地名用字。休崲湖,见《宋书.谢灵运传》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡光切,音皇。地名。【南史·謝靈運傳】始寧郡有休崲湖。
Tự hình
- Khải thư