崳
Pinyin: yú1
Tổng quan
huyện ở tỉnh Sơn Đông
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yú1 |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu4 |
| Nhật Bản | YU |
| Chú âm | ㄩˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | jyo |
| Phản thiết | 羊劬切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 崳yú1.〔~次〕即"榆次",山名,在中国山西省榆次市。
Eng
- CC-CEDICT county in Shandong province
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】容朱切【正字通】羊劬切,𠀤音俞。崳次,山名,在鴈門。今通作楡。
Tự hình
- Khải thư