崸
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:sơn 山(+9 nét)Hình thái:⿰山頁Nét bút:丨フ丨一ノ丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: UMBC (山一月金)Unicode:U+5D38Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㟅Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngong4 |
|---|---|
| Nhật Bản | TON |
| Phản thiết | 杜本切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】杜本切,敦上聲。山名。【正字通】俗字。
Tự hình
- Khải thư