崹
Pinyin: tí
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:sơn 山(+9 nét)Hình thái:⿰山帝Nét bút:丨フ丨丶一丶ノ丶フ丨フ丨Thương Hiệt: UYBB (山卜月月)Unicode:U+5D39Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):テイ (tei),ダイ (dai)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tí |
|---|---|
| Quảng Đông | tai4 |
| Nhật Bản | TEI |
| Hán ngữ Trung cổ | de |
| Phản thiết | 杜奚切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 崹tí 1.见"崥崹"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】杜奚切【集韻】田黎切,𠀤音啼。崥崹,山貌。 又【集韻】山形漸平貌。【正字通】嵽字之譌。
Tự hình
- Khải thư