zhì1

Pinyin: zhì1

Tổng quan

Âm Hán Việt:trìTổng nét: 12Bộ:sơn 山(+9 nét)Hình thái:⿰山待Nét bút:丨フ丨ノノ丨一丨一一丨丶Thương Hiệt: UHOI (山竹人戈)Unicode:U+5D3BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 峙Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhì1
Quảng Đôngzi6
Phản thiết丈里切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崻zhì1.古同"峙"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】丈里切,音雉。山獨立貌。【正字通】俗峙字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn