dié

Pinyin: dié

Tổng quan

Âm Hán Việt:thịTổng nét: 12Bộ:sơn 山(+9 nét) 𪩃Không hiện chữ? Dáng núi lởm chởm, cao thấp không đều

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindié
Quảng Đôngsi6
Nhật BảnSHI
Phản thiết上紙切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崼dié 1.见"崼"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】上紙切,音是。山也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn