崾
Pinyin: yǎo
Tổng quan
(tên một ngọn núi)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | jiu5 |
| Chú âm | ㄧㄠˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | qjeux |
| Phản thiết | 以沼切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 崾yǎo 地名用字。陕西省定边县有张崾 。
Eng
- CC-CEDICT (name of a mountain)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】以沼切,音杳。山名。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 岆 · 岆