嵀
Pinyin: zhù
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:sơn 山(+9 nét)Hình thái:⿱山柱Nét bút:丨フ丨一丨ノ丶丶一一丨一Thương Hiệt: UDYG (山木卜土)Unicode:U+5D40Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhù |
|---|---|
| Quảng Đông | cyu5 |
| Nhật Bản | CHIU |
| Hán ngữ Trung cổ | dryox |
| Phản thiết | 重主切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 麌 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嵀zhù 1.山名用字。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】直主切【集韻】重主切,𠀤音紵。天嵀,山名。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn