嵅
Pinyin: hán
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:sơn 山(+9 nét)Hình thái:⿱山咸Nét bút:丨フ丨一ノ一丨フ一フノ丶Thương Hiệt: UIHR (山戈竹口)Unicode:U+5D45Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hán |
|---|---|
| Quảng Đông | haam4 |
| Nhật Bản | KAN |
| Phản thiết | 古暗切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嵅hán 1.见"岚嵅"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】古南切【集韻】姑南切,𠀤音甘。嵐嵅,山名。 又【集韻】古暗切,音陷。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn