嵉
Pinyin: tíng
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:sơn 山(+9 nét)Hình thái:⿰山亭Nét bút:丨フ丨丶一丨フ一丶フ一丨Thương Hiệt: UYRN (山卜口弓)Unicode:U+5D49Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡺣Không hiện chữ? 𡺣𪣹𪞨𠷥婷Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tíng |
|---|---|
| Quảng Đông | ting4 |
| Nhật Bản | TEI |
| Phản thiết | 唐丁切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嵉tíng 1.见"岧?"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】唐丁切,音庭。山名,在白登。
Tự hình
- Khải thư