嵊
Pinyin: shèng
Tổng quan
tên một quận ở Chiết Giang
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shèng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing6 |
| Nhật Bản | SHOU |
| Chú âm | ㄕㄣˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zsjingh |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嵊縣」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嵊 山名。嵊山,在浙江省嵊县东 嵊,山名。在剡县也。--《广韵》 嵊县 嵊shèng嵊县,在浙江省。
Eng
- CC-CEDICT name of a district in Zhejiang
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 𡹴