wēi1

Pinyin: wēi1

Tổng quan

Âm Hán Việt:uy,uỷTổng nét: 12Bộ:sơn 山(+9 nét)Hình thái:⿱山畏Nét bút:丨フ丨丨フ一丨一一フノ丶Thương Hiệt: UWMV (山田一女)Unicode:U+5D54Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 崴Không hiện chữ? 㟪Không hiện chữ? 1. (Tính) Dáng núi.2. (Tính) Núi cao và không bằng phẳng. 1. (Tính) Dáng núi.2. (Tính) Núi cao và không bằng phẳng. Dáng núi cao thấp quanh co. Như chữ Uỷ 㟪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwēi1
Quảng Đôngwai3
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổquaix
Phản thiết鄔賄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵔wēi1.〔~垒〕山名。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】鄔賄切。同㟪。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn