嵙
Tổng quan
tên địa danh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fo1 |
|---|---|
| Mân Nam | kho1 |
| Nhật Bản | YAMASHINA |
| Chú âm | ㄎㄜˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | khua |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT place name
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
tên địa danh
| Quảng Đông | fo1 |
|---|---|
| Mân Nam | kho1 |
| Nhật Bản | YAMASHINA |
| Chú âm | ㄎㄜˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | khua |
top-bottom