Tổng quan

rough, uneven, jagged, rugged Âm Hán Việt:khi,kỳTổng nét: 12Bộ:sơn 山(+9 nét)Hình thái:⿱山竒Nét bút:丨フ丨丶一丶ノ一丨フ一丨Thương Hiệt: UYTR (山卜廿口)Unicode:U+5D5CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):キ (ki)Âm Nhật (kunyomi):さき (saki),さい (sai),みさき (misaki)Âm Hàn:기 崎Không hiện chữ? 﨑竒Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkei1
Nhật BảnKI

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㟢 · 𥔎 · 﨑 · 埼 · 崎 · 碕 · 陭 · 崎