wěng

Pinyin: wěng

Tổng quan

có dáng vẻ núi non

嵡嵸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwěng
Quảng Đôngjung2
Nhật BảnYAMANOSAMA
Chú âmㄨㄣˇ
Phản thiết烏公切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵡wěng 1.见"嵡嵸"。

Eng

  • CC-CEDICT of mountainous appearance

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】烏公切,音翁。山名。 又【類篇】鄔孔切,翁上聲。山貌。

Tự hình

  • Khải thư