嵢
Pinyin: cāng
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:sơn 山(+10 nét)Hình thái:⿰山倉Nét bút:丨フ丨ノ丶丶フ一一ノ丨フ一Thương Hiệt: UOIR (山人戈口)Unicode:U+5D62Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ソウ (sō) 𪦔𪤇𥻲嗆凔Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cāng |
|---|---|
| Quảng Đông | cong1 |
| Nhật Bản | SOU |
| Phản thiết | 千郞切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嵢cāng 1.山名用字。嵢峰?山,在河南省。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】千郞切,音倉。山勢。
Tự hình
- Khải thư