嵣
Pinyin: dàng
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:sơn 山(+10 nét)Hình thái:⿰山唐Nét bút:丨フ丨丶一ノフ一一丨丨フ一Thương Hiệt: UILR (山戈中口)Unicode:U+5D63Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dàng |
|---|---|
| Quảng Đông | dong6 |
| Nhật Bản | TAU |
| Hán ngữ Trung cổ | dangh |
| Phản thiết | 大浪切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嵣dàng 1.见"嵣?"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【類篇】𠀤徒郞切,音唐。𡵀嵣,山名。 又【玉篇】【廣韻】徒朗切【集韻】待朗切,𠀤音蕩。嵣𡵀,山貌。【張衡·南都賦】嵣𡵀嶚剌。【註】嵣𡵀,山石廣大貌。嶚剌,石相戾也。 又【玉篇】【廣韻】徒浪切【集韻】大浪切,𠀤音宕。義同。
Tự hình
- Khải thư