嵥
Tổng quan
Âm Hán Việt:kiệtTổng nét: 13Bộ:sơn 山(+10 nét)Hình thái:⿰山桀Nét bút:丨フ丨ノフ丶一フ丨一丨ノ丶Thương Hiệt: UNQD (山弓手木)Unicode:U+5D65Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 1. (Tính) Cao chót vót
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | git6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KETSU |
| Hán ngữ Trung cổ | giet |
| Phản thiết | 渠列切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】渠列切【集韻】巨列切,𠀤音傑。嵥𡴎,高貌。【郭璞·江賦】虎牙嵥豎以屹崪。
Tự hình
- Khải thư