嵧
Pinyin: liú
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:sơn 山(+10 nét)Hình thái:⿰山留Nét bút:丨フ丨ノフ丶フノ丨フ一丨一Thương Hiệt: UHHW (山竹竹田)Unicode:U+5D67Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 䝀𧳽𢕍𠺕媹塯Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liú |
|---|---|
| Quảng Đông | lau4 |
| Nhật Bản | RIU |
| Hán ngữ Trung cổ | liu |
| Phản thiết | 力求切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嵧liú 1.见"岣嵧"﹑"岣嵝"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤力求切,音留。岣嵧,山貌。【字彙】岣嵧,羅君山峰。
Tự hình
- Khải thư