嵨
Pinyin: wù
Tổng quan
Âm Hán Việt:ổTổng nét: 13Bộ:sơn 山(+10 nét)Hình thái:⿰山烏Nét bút:丨フ丨ノ丨フ一一フ丶丶丶丶Thương Hiệt: UHRF (山竹口火)Unicode:U+5D68Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 塢Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wù |
|---|---|
| Quảng Đông | wu2 |
| Nhật Bản | O |
| Hán ngữ Trung cổ | qox |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嵨wù 1.山名。 2."坞"的俗字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於五切,音隖。山名。【正字通】俗隖字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn