bēng

Pinyin: bēng

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:sơn 山(+10 nét)Hình thái:⿰山旁Nét bút:丨フ丨丶一丶ノ丶フ丶一フノThương Hiệt: UYBS (山卜月尸)Unicode:U+5D6DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ホウ (hō),ヒョウ (hyō)Âm Nhật (kunyomi):くず.れる (kuzu.reru) 𪪇𪟸𥻭𢐊𢄎𠗵鳑徬嫎塝嗙𫜡𫄰𪹚䩷䨦䧛䠙䅭䄘㿶㥬𨢐𨜷𨍩𧤞𦗍𥉣𤧭𤚰𣯟𣂆鰟髈騯镑鎊谤謗覫螃蒡艕膀耪縍篣磅牓滂榜搒傍Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbēng
Quảng Đôngbang1
Nhật BảnKUZURERU
Phản thiết布耕切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵭bēng 1.崩,坍塌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】布耕切,音崩。義闕。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn