qiǎn

Pinyin: qiǎn

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:sơn 山(+10 nét)Hình thái:⿰山兼Nét bút:丨フ丨丶ノ一フ一一丨丨ノ丶Thương Hiệt: UTXC (山廿重金)Unicode:U+5D70Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ケン (ken),カン (kan)Âm Quảng Đông:him2 㡘𥻧𢐎𡏊𠗳鳒豏嫌嗛𫘕𫗱𫇗䯡䫡䈴䁠㽐㼓㻩㺌㪠𪙊𪕼𪐋𩄡𨢑𨐩𨃰𦩵𦖾𦋰𤬓𢧥𠪊𠔨廉鼸鹻鹣鶼鰜鬑隒鎌赚賺谦謙螊蒹膁缣縑稴磏甉熑溓歉槏搛慊廉尲傔兼Không hiện chữ?

嵰山 · 嵰岭 · 嵰州

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiǎn
Quảng Đônghim2
Nhật BảnYAMANOTAKUISAMA
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổkhiemx
Phản thiết丘檢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵰qiǎn 1.山高貌。 2.地名用字。参见"嵰州"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤丘檢切,音遣。【玉篇】嵰嶮,山高峻貌。 又【集韻】丘廉切,音𢜩。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn