嵶
Pinyin: ruò
Tổng quan
low part of a mountain Tổng nét: 13Bộ:sơn 山(+10 nét)Hình thái:⿰山弱Nét bút:丨フ丨フ一フ丶一フ一フ丶一Thương Hiệt: UNMM (山弓一一)Unicode:U+5D76Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):たお.やか (tao.yaka),たわ.む (tawa.mu) 𠺁糑嫋Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ruò |
|---|---|
| Quảng Đông | joek6 |
| Nhật Bản | TAO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嵶ruò 1.日用汉字。用于地名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư