liáo

Pinyin: liáo

Tổng quan

(văn học) mênh mông và trống rỗng

嵺嵺 · 嵺廓 · 嵺愀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliáo
Quảng Đôngliu4
Nhật BảnTAKAI
Chú âmㄌㄧㄠˊ
Phản thiết連條切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵺liáo 1.见"嵺廓"。 2.见"嵺嵺"。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) vast and empty

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】落蕭切【集韻】【韻會】憐蕭切【正韻】連條切,𠀤音聊。山聳貌。 又廣遠也。【杜甫·朝享太廟賦】元甲𡷸嵺以岳峙。一作嶚嶛。或作𡻪。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 嶚 · 嶛 · 𡻪 · 𡽟 · 嶚 · 嶛