kāng

Pinyin: kāng

Tổng quan

Tổng nét: 14Bộ:sơn 山(+11 nét)Hình thái:⿰山康Nét bút:丨フ丨丶一ノフ一一丨丶一ノ丶Thương Hiệt: UILE (山戈中水)Unicode:U+5D7BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:hong1 𡻚Không hiện chữ? 𡻚Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkāng
Quảng Đônghong1
Phản thiết丘剛切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵻kāng 1.山名用字。参见"嵻?"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】丘剛切,音康。嵻㟍,山名,在西羌。【通雅】今武岡新寧有𡻚崀山。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡻚