chǎn

Pinyin: chǎn

Tổng quan

đường núi quanh co

嶘嵼 · 蜷嵼 · 踡嵼 · 蹇嵼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǎn
Quảng Đôngcaan2
Nhật BảnSAN
Chú âmㄔㄢˇ
Hán ngữ Trung cổsrenx
Phản thiết所𥳑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵼chǎn 1.见"蜷嵼"。

Eng

  • CC-CEDICT winding mountain path

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤所𥳑切,音剗。𡾰嵼,山屈曲貌。【東方朔·七諫】望高山之𡾰嵼。 又【韻會】通作產。【楚辭·九章】思蹇產以不釋。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡶴 · 𡶴