嵿

dǐng

Pinyin: dǐng

Tổng quan

đỉnh chút đỉnh

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindǐng
Quảng Đôngding2
Nhật BảnTEI
Phản thiết都挺切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: đính Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: đính Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵿dǐng 1.山名。 2.山顶。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤都挺切,音頂。山名。

Tự hình

  • Khải thư