嶃
Pinyin: zhǎn1
Tổng quan
biến thể của 嶄 崭[chan2] biến thể của 嶄 崭[zhan3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhǎn1 |
|---|---|
| Quảng Đông | caam4 |
| Nhật Bản | KEWASHII |
| Chú âm | ㄓㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | zram |
| Phản thiết | 士減切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 銜 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「嶄」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嶃zhǎn1.古同"崭"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 嶄|崭[chan2]
- CC-CEDICT variant of 嶄|崭[zhan3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤士減切,音劖。山高峻貌。【丘遲·漁浦潭詩】嶄絕峰殊狀。【劉峻·始營山居詩】開軒望嶃𡺢。 又【廣韻】【集韻】𠀤鋤咸切。同巉。嶃巖,山尖銳貌。【司馬相如·上林賦】嶃岩嵾嵳。【集韻】亦作嶄。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 磛 · 崭 · 磛