嶉
Pinyin: zuī
Tổng quan
Âm Hán Việt:khuỵ,thôi,tồi,uỷTổng nét: 14Bộ:sơn 山(+11 nét)Hình thái:⿱山唯Nét bút:丨フ丨丨フ一ノ丨丶一一一丨一Thương Hiệt: UROG (山口人土)Unicode:U+5D89Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 崔崣Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zuī |
|---|---|
| Quảng Đông | ceoi1 |
| Nhật Bản | SUI |
| Hán ngữ Trung cổ | cyi |
| Phản thiết | 卽委切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嶉zuī 1.见"嶊嶉"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】【類篇】徂誄切【韻會】卽委切,𠀤音觜。嵔嶉,山曲也。 又嶊嶉,林木叢積貌。詳下嶊字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư