Pinyin:

Tổng quan

biến thể của 島 岛[dao3], đảo dùng làm thành tố thứ hai của tên Nhật Bản với âm đọc -shima hoặc -jima

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngdou2
Nhật BảnSHIMA
Hàn Quốc
Chú âmㄉㄠˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嶋jī 1.见"嶋?"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 島|岛[dao3], island|used as second component of Japanese names with phonetic value -shima or -jima

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】與島同。【史記·田橫傳】入居海嶋。 又【揚雄·蜀都賦】彭門嶋㟅。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 島