Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:uất,uýTổng nét: 14Bộ:sơn 山(+11 nét)Hình thái:⿱山尉Nét bút:丨フ丨フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶Thương Hiệt: USFI (山尸火戈)Unicode:U+5D8EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp luxuriant, elegant Âm Quảng Đông:wai3 蔚Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngwai3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嶎yù 1.地名用字。嶎嵂岭,即今广东湛江市东南的东海岛。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 蔚 · 蔚