xiàng

Pinyin: xiàng

Tổng quan

Tổng nét: 14Bộ:sơn 山(+11 nét)Hình thái:⿰山象Nét bút:丨フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶Thương Hiệt: UNAO (山弓日人)Unicode:U+5D91Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiàng
Quảng Đôngzoeng6
Hán ngữ Trung cổzsiangx
Phản thiết似兩切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嶑xiàng 1.山名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】似兩切,音想。山名。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn