liáo1

Pinyin: liáo1

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:sơn 山(+12 nét)Hình thái:⿰山尞Nét bút:丨フ丨一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶Thương Hiệt: UKCF (山大金火)Unicode:U+5D9BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):リョウ (ryō) 嶚Không hiện chữ? 嶚䝤㙩𧰉𢄷嫽嘹Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliáo1
Quảng Đôngliu4
Nhật BảnRYOU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嶛liáo1.高峻"剑阁虽~,凭之者蹶。"

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同嶚。【張衡·南都賦】其山嶛刺。【註】山高而相戾也。【左思·魏都賦】劒閣雖嶛,憑之者蹶。

Tự hình

  • Khải thư