嶟
Pinyin: zūn
Tổng quan
(văn học) (địa hình) dốc dựng đứng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zūn |
|---|---|
| Quảng Đông | zeon1 |
| Nhật Bản | SOBADATSU |
| Chú âm | ㄗㄨㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | cuon |
| Phản thiết | 七倫切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 山勢高峻、陡峭。《集韻.平聲.魂韻》:「嶟,山高貌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嶟zūn 1.形容山石高峻尖锐。参见"嶟嶟"。
Eng
- CC-CEDICT (literary) (of terrain) steep; precipitous
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤祖昆切,音尊。山高貌。【揚雄·甘泉賦】洪臺崛其獨出兮,㮹北極之嶟嶟。【註】嶟嶟,峻秀貌。又【廣韻】將倫切【集韻】七倫切,𠀤音僎。又【集韻】徂本切,尊上聲。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư